Chuyển đổi số y tế Việt Nam giai đoạn 2026–2030: năm khoảng trống lớn

Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 đặt chuyển đổi số quốc gia vào vị trí "đột phá quan trọng hàng đầu". Ngành y tế bước vào kỷ nguyên mới với một lộ trình pháp lý rõ hơn bao giờ hết, nhưng cũng đối mặt những điểm nghẽn mà nếu không được gỡ trong nửa cuối thập kỷ, cơ hội có thể trôi qua tay.

Gần ba mươi năm kể từ khi những phần mềm quản lý bệnh viện đầu tiên xuất hiện tại Việt Nam, ngành y tế nước ta đã bước qua nhiều lớp chuyển đổi công nghệ, từ tin học hoá quản trị đến kết nối bảo hiểm y tế, từ tổng đài tư vấn đến các nền tảng sức khoẻ cộng đồng. Song, phần lớn những chuyển động ấy vẫn nằm trong quỹ đạo tin học hoá hành chính, chưa thực sự chạm đến lõi lâm sàng và trải nghiệm của người bệnh. Chuyển đổi số y tế đúng nghĩa, nếu hiểu là việc dữ liệu chảy liên tục giữa các tuyến chăm sóc, giữa hệ thống công và tư, giữa cơ sở và người dân, đến nay vẫn là mục tiêu chứ chưa là thực tế.

Khung chính sách cấp cao đã có. Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định rõ chuyển đổi số quốc gia là một trong ba trụ cột đột phá, đặt yêu cầu tháo gỡ điểm nghẽn thể chế và giải phóng nguồn lực. Ở tầng thực thi, Quyết định 749/QĐ-TTg năm 2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến 2030 đã dành riêng y tế là một trong tám lĩnh vực ưu tiên. Bộ Y tế cũng đã có bước siết lộ trình pháp lý cuối cùng cho bệnh án điện tử bằng Thông tư 13/2025/TT-BYT, có hiệu lực từ 21/7/2025, thay thế Thông tư 46/2018/TT-BYT với các mốc thời gian không còn dư địa: bệnh viện phải triển khai chậm nhất ngày 30/9/2025, các cơ sở còn lại chậm nhất 31/12/2026.

Từ góc nhìn của một người tham gia trực tiếp thiết kế nền tảng dữ liệu và AI cho Hội Thầy thuốc trẻ Việt Nam, tôi cho rằng năm khoảng trống dưới đây sẽ định hình kết quả thực sự của chuyển đổi số y tế Việt Nam giai đoạn 2026–2030.

Khoảng trống thứ nhất — hồ sơ bệnh án điện tử vẫn là dữ liệu tù

Bệnh án điện tử, dù đã có lộ trình bắt buộc, vẫn phần lớn tồn tại như một bản sao số của bệnh án giấy nằm trong biên giới của từng bệnh viện. Một bệnh nhân điều trị ung thư tại bệnh viện tuyến trung ương, khi trở về địa phương theo dõi hậu phẫu, gần như phải kể lại toàn bộ quá trình điều trị bằng lời và bằng những xấp giấy tờ tự lưu. Cùng một xét nghiệm sinh hoá có thể được lặp lại ba, bốn lần khi bệnh nhân đi qua ba, bốn cơ sở. Câu chuyện quen thuộc này không phải do thiếu công nghệ; nguyên nhân sâu xa nằm ở việc chúng ta chưa có một khung liên thông dữ liệu bắt buộc, dựa trên chuẩn mở như HL7 FHIR, và chưa có cơ chế đồng ý điện tử để bệnh nhân trao quyền chia sẻ dữ liệu giữa các cơ sở. Bệnh án điện tử của ngày mai không thể chỉ là tệp PDF ký số, mà phải là tập tài liệu có cấu trúc, có định danh chuẩn, có khả năng truy xuất từng phần theo quyền hạn cụ thể.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy đây là nút thắt then chốt. Đài Loan xây dựng My Health Bank từ năm 2014 trên nền một tầng liên thông duy nhất do cơ quan bảo hiểm y tế quốc gia vận hành; Estonia đi xa hơn khi để chính người dân sở hữu quyền truy cập vào lịch sử khám chữa bệnh của mình thông qua X-Road. Việt Nam có lợi thế của người đi sau: chúng ta có thể chọn ngay chuẩn FHIR R4 làm ngôn ngữ chung, và biến việc phát hành bệnh án điện tử theo chuẩn thành điều kiện bắt buộc để cơ sở y tế được thanh toán bảo hiểm y tế.

Khoảng trống thứ hai — thiếu một trục dữ liệu công dân xuyên suốt vòng đời

Đề án 06 của Chính phủ về phát triển ứng dụng dữ liệu dân cư đã tạo ra một trục định danh duy nhất, và VssID đã đưa hàng chục triệu người dân tiếp cận thẻ bảo hiểm y tế điện tử. Nhưng phía sau lớp giao diện tiện dụng ấy, dữ liệu sức khoẻ của một công dân từ khi sinh ra đến khi khám định kỳ, tiêm chủng, khám sàng lọc, khám bệnh, điều trị mạn tính, chăm sóc cuối đời vẫn nằm rải rác trong hàng chục hệ thống rời rạc do nhiều đơn vị quản lý.

Điều thiếu ở đây không phải hạ tầng, mà là kiến trúc. Việt Nam cần một trục dữ liệu công dân về sức khoẻ, mà tôi gọi trong các đề án của mình là VietPHR, đóng vai trò lớp liên thông giữa EMR trong bệnh viện, EHR trong hệ thống y tế cơ sở, và các nguồn dữ liệu sức khoẻ chủ động do người dân đóng góp. Trục này không thay thế các hệ thống hiện hữu, mà tạo ra một cửa duy nhất để người dân xem, chia sẻ hoặc rút lại quyền truy cập dữ liệu của mình. Nếu không có trục dữ liệu công dân, mọi ứng dụng AI y tế đều xây trên cát: mỗi mô hình sẽ được huấn luyện lại từ đầu bằng dữ liệu cục bộ, thiếu tính đại diện và không thể so sánh chéo.

Khoảng trống thứ ba — quản trị AI y tế chưa theo kịp thực tiễn

Trong hai năm qua, các mô hình ngôn ngữ lớn đã xuất hiện dày đặc trong đời sống y tế. Bệnh nhân tra Google, hỏi ChatGPT, hỏi Gemini về triệu chứng, về đơn thuốc, về chẩn đoán, thậm chí về liều lượng. Các cơ sở y tế bắt đầu thí điểm chatbot tư vấn, phân tuyến bệnh nhân, tóm tắt hồ sơ. Bên cạnh đó, một loạt sản phẩm hỗ trợ đọc phim, hỗ trợ chẩn đoán được đưa vào bệnh viện qua các con đường khác nhau. Khoảng trống quản trị ở đây rất rõ: chưa có một quy chế thống nhất về việc phân loại rủi ro AI y tế, chưa có yêu cầu bắt buộc về giám sát sau triển khai, và chưa có cơ chế cấp phép riêng cho các sản phẩm AI mang tính hỗ trợ ra quyết định lâm sàng.

Bài toán không phải là ngăn cấm, mà là thiết kế được các tầng kiểm soát tương xứng. Một trợ lý AI cho người dân tra cứu thông tin sức khoẻ có mức rủi ro khác một AI đề xuất phác đồ điều trị. Ranh giới trách nhiệm giữa nhà cung cấp mô hình, cơ sở triển khai và bác sĩ sử dụng cần được luật hoá. Không thể để mỗi bệnh viện tự thoả thuận một cách, hoặc để bác sĩ chịu toàn bộ rủi ro pháp lý cho một hệ thống mà họ không thiết kế và cũng không có công cụ để kiểm chứng độ tin cậy.

Khoảng trống thứ tư — dữ liệu cá nhân sức khoẻ chưa được bảo vệ đúng mức

Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân là bước tiến lớn về khung pháp lý. Tuy vậy, dữ liệu sức khoẻ vẫn được đối xử như một loại dữ liệu nhạy cảm chung, chưa có bộ tiêu chuẩn kỹ thuật riêng đủ chi tiết cho ngành y tế. Trong thực tế, phần lớn cơ sở y tế cấp cơ sở chưa có nhân sự chuyên trách an toàn thông tin, chưa có quy trình xử lý sự cố rò rỉ dữ liệu, và chưa có bảo hiểm trách nhiệm khi sự cố xảy ra. Trong khi đó, thị trường ngầm mua bán dữ liệu khám chữa bệnh vẫn hoạt động, và các vụ việc rò rỉ thông tin bệnh nhân, kể cả từ những cơ sở lớn, đã trở nên đủ nhiều để không còn được coi là ngoại lệ.

Nếu chúng ta muốn người dân tin tưởng đưa dữ liệu vào các nền tảng sức khoẻ số, ba việc cần làm đồng thời. Thứ nhất là ban hành bộ tiêu chuẩn kỹ thuật riêng cho dữ liệu y tế, quy định rõ nghĩa vụ mã hoá, tách khoá, kiểm toán truy cập. Thứ hai là bắt buộc mọi cơ sở y tế công bố công khai các sự cố rò rỉ dữ liệu trong một khung thời gian cố định. Thứ ba là hình sự hoá các hành vi mua bán dữ liệu sức khoẻ trái phép ở mức đủ răn đe, không thể chỉ dừng ở xử phạt hành chính.

Khoảng trống thứ năm — nhân lực và văn hoá số trong ngành y

Cuối cùng, và có lẽ khó khắc phục nhất, là khoảng trống về con người. Sinh viên y ra trường hôm nay vẫn được đào tạo chủ yếu theo mô hình tiếp cận lâm sàng truyền thống. Số giờ được học về hệ thống thông tin y tế, về nguyên lý dữ liệu, về đạo đức và giới hạn của AI vẫn ít ỏi. Ở tuyến cơ sở, không ít bác sĩ và điều dưỡng còn coi phần mềm quản lý bệnh viện như một gánh nặng hành chính hơn là công cụ hỗ trợ chuyên môn. Trong khi đó, đội ngũ kỹ sư công nghệ hiểu về y tế đủ sâu để thiết kế sản phẩm an toàn vẫn rất thiếu.

Chuyển đổi số y tế chỉ thành công khi chúng ta xây dựng được một thế hệ thầy thuốc trẻ vừa vững chuyên môn, vừa thạo dữ liệu, vừa có bản lĩnh chính sách. Đây là lý do Hội Thầy thuốc trẻ Việt Nam đang mở rộng chương trình đào tạo AI y tế có kiểm soát dành cho hội viên, phối hợp với các trường đại học y dược lớn để đưa nội dung y tế số vào chương trình đại học, và phát triển cẩm nang AI y tế đang được xuất bản trên nền tảng ai-yte.vn. Không có đội ngũ ấy, mọi hệ thống, mọi nền tảng, mọi thông tư đều thiếu người vận hành đúng cách.

Định hình lại kỳ vọng cho giai đoạn 2026–2030

Chuyển đổi số y tế không phải cuộc chạy đua công nghệ, và càng không phải câu chuyện của các gói thầu phần mềm rời rạc. Đó là quá trình tái thiết kế mối quan hệ giữa nhà nước, cơ sở y tế và người dân, trong đó dữ liệu trở thành phương tiện để mọi bên cùng ra quyết định tốt hơn. Nghị quyết 57-NQ/TW đã cho khung tầm nhìn, Thông tư 13/2025/TT-BYT đã ấn định các mốc cứng cho bệnh án điện tử, và các nền tảng như VietPHR, Medibot đang thử nghiệm những mảnh ghép cụ thể. Việc còn lại là chọn đúng thứ tự ưu tiên và cam kết đi đến cùng, thay vì lặp lại chu trình khởi động rồi bỏ dở đã từng xảy ra với không ít chương trình y tế số trước đây.

Nếu năm khoảng trống nói trên được xử lý đồng bộ trong giai đoạn 2026–2030, Việt Nam hoàn toàn có thể bước vào thập kỷ tiếp theo với một hệ thống y tế số nơi mỗi người dân là chủ thể thực sự của dữ liệu sức khoẻ của mình, mỗi thầy thuốc trẻ có công cụ số làm việc như một đồng nghiệp đáng tin cậy, và mỗi quyết định chính sách được đặt trên nền dữ liệu minh bạch, kiểm chứng được. Đó là con đường tôi tin, và cũng là con đường mà thế hệ thầy thuốc trẻ hôm nay có trách nhiệm cùng nhau đi tới.

Tác giả: ThS.DS Nguyễn Hữu Tú — Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng Thư ký Hội Thầy thuốc trẻ Việt Nam; Thường trực điều hành Mạng lưới trí thức trẻ Việt Nam toàn cầu.

Nguồn tham khảo: Toàn văn Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024; Bộ Y tế — Văn bản pháp lý bệnh án điện tử; Bảo hiểm xã hội Việt Nam — Hoàn thiện dữ liệu hồ sơ bệnh án điện tử.

← Quay lại danh sách bài viết